Hotline: 0938.89.80.87

TH-19 Trusco
Giá : Liên hệ
Tình trạng : AVAILABLE
Mã sản phẩm :
Nhà cung cấp : TOAN THINH PHAT Corporation
Dịch vũ hỗ trợ : Đang cập nhật

Tay cầm loại một ký tự cho các vòi kết thúc và doa tay.
● Đối với chân đế vòi.

So sánh các sản phẩm đã kiểm tra

cổ phần

Cổ phiếu 315

Xem số lượng hàng theo khu vực (Số lượng hàng tồn)

* Số lượng sản phẩm trong kho tính đến ngày 04 tháng 05 năm 2018 00:21:26.

So sánh


Đơn vị đặt hàng


đơn hàng

Số sản phẩm

OP


Giá sách màu cam (1 cái)


Giá bán lẻ đề xuất của nhà sản xuất (1 cái)

Kích thước vòi áp dụng

Chiều dài tổng thể (mm)

Phần vuông vòi có thể áp dụng

So sánh


Đơn vị đặt hàng


đơn hàng

Số sản phẩm

OP


Giá sách màu cam (1 cái)


Giá bán lẻ đề xuất của nhà sản xuất (1 cái)

Kích thước vòi áp dụng

Chiều dài tổng thể (mm)

Phần vuông vòi có thể áp dụng

So sánh


Đơn vị đặt hàng


đơn hàng

Số sản phẩm

OP


Giá sách màu cam (1 cái)


Giá bán lẻ đề xuất của nhà sản xuất (1 cái)

Kích thước vòi áp dụng

Chiều dài tổng thể (mm)

Phần vuông vòi có thể áp dụng

1 miếng

2 2 9-2 9 8 0

TH-1 9

---

\ 2, 5 2 7
(\ 2, 3 4 0)

\ 2, 9 48
(\ 2, 7 30)

M 6 ~ M 20

3 5 0

4,5 ~ 1 3

So sánh


Đơn vị đặt hàng


đơn hàng

Số sản phẩm

OP


Giá sách màu cam (1 cái)


Giá bán lẻ đề xuất của nhà sản xuất (1 cái)

Kích thước vòi áp dụng

Chiều dài tổng thể (mm)

Phần vuông vòi có thể áp dụng

1 miếng

2 2 9-2 9 8 0

TH-1 9

---

\ 2, 5 2 7
(\ 2, 3 4 0)

\ 2, 9 48
(\ 2, 7 30)

M 6 ~ M 20

3 5 0

4,5 ~ 1 3

Đặc trưng

● Hando Tap, Hand Dreamer Loại câu đơn Tôi xin lỗi.

sự chỉ rõ

●​適​用​タ​ッ​プ​寸​法​:​M​6​~​M​2​0
​●​全​長​(​m​m​)​:​3​5​0
​●​適​用​タ​ッ​プ​四​角​部​:​4​.​5​~​1​3
​●​質​量​:​5​0​0​.​0​g

用途

●​タ​ッ​プ​立​て​用​。

材質・仕上げ

●​亜​鉛​ダ​イ​カ​ス​ト

使用条件

-

注意事項

●​ハ​ン​ド​タ​ッ​プ​の​サ​イ​ズ​に​合​っ​た​ハ​ン​ド​ル​を​ご​使​用​く​だ​さ​い​。
​●​タ​ッ​プ​加​工​の​際​は​必​ず​タ​ッ​ピ​ン​グ​オ​イ​ル​を​ご​使​用​く​だ​さ​い​。
​●​プ​ラ​イ​ヤ​ー​な​ど​で​強​く​締​め​な​い​と​タ​ッ​プ​が​空​回​り​し​、​爪​が​破​損​す​る​場​合​が​あ​り​ま​す​。
​●​ご​使​用​の​際​は​手​袋​、​保​護​メ​ガ​ネ​等​を​着​用​し​て​く​だ​さ​い​。
​●​タ​ッ​プ​は​チ​ャ​ッ​ク​穴​の​根​元​ま​で​し​っ​か​り​入​れ​て​強​く​締​め​付​け​て​く​だ​さ​い​。

セット内容
付属品

-

生産国

日​本

小箱入り数Cứu giúp

6個

大箱入り数Cứu giúp

-
JANコード

4​9​8​9​9​9​9​1​2​5​0​7​8

メーカー名 トラスコ中山(株)Thông tin Nhà sản xuất
メーカー販売
開始日
- 価格改定日 -
メーカー
廃番日
- モデル
チェンジ日
-
オレンジブック
掲載ページ
2018-1-0394 ( Trang trước | Trang sau )
Trang được đề xuất
---

Trang xuất bản Orange Book Junior
2018-J-0048 ( trang trước | trang sau )
Trang xuất bản SÁCH Xây dựng
2018-0574 ( Trang trước | Trang sau )

biến thể

Sản phẩm đã xem